Th 03
Ngày nay thói quen ăn chay dần trở nên phổ biến hơn, bởi theo nhiều nghiên cứu cho thấy những người ăn chay có sức khỏe dẻo dai hơn so với những người thường xuyên sử dụng thịt trong bữa ăn. Tuy nhiên, nếu ăn chay không đúng cách sẽ có thể gây hại cho sức khỏe. Nếu bạn thường xuyên ăn chay thì nên lưu ý đến thực phẩm chay tốt cho sức khỏe được tổng hợp dưới đây: ĐẬU ĐEN Đây là loại hạt rất tốt cho người ăn chay, vì nó chứa ít chất béo, cung cấp protein và chất xơ. Dùng đậu khô cho phép bạn kiểm soát lượng muối và các chất phụ gia trong món ăn. ĐẬU NÀNH, ĐẬU PHỤ Hàm lượng protein cao của đậu nành và đậu phụ giúp chúng trở thành món ăn được ưa chuộng đối với người đang theo chế độ ăn chay. Cứ 100g đậu nành sẽ cung cấp khoảng 37g chất đạm có giá trị sinh học cao và rất ít chất béo bão hòa. Các sản phẩm đậu nành khác như tempeh và bánh mì kẹp đậu nành cũng là những lựa tốt cho người ăn thuần chay. Ngoài ra, cung cấp các chất dinh dưỡng rất quan trọng như canxi và sắt giúp cơ thể khỏe mạnh. HẠT CHIA Hạt chia là nguồn cung cấp protein thực vật, acid béo omega 3, chất xơ, và chất chống oxy hóa tuyệt vời. Trong hạt chia có 14% protein, điều này giúp chúng trở thành thực phẩm lý tưởng cho bữa ăn thuần chay. HẠT HẠNH NHÂN Có thể nói không có loại hạt nào có thể vượt qua được hạt hạnh nhân về chất béo không bão hòa đơn mà chúng mang lại, đây là loại chất béo làm giảm các bệnh về tim. Bạn có thể cắt lát hạnh nhân rồi rắc lên để thưởng thức. RAU XANH Rau lá xanh không chứa nhiều protein bằng các loại hạt nhưng protein có trong rau xanh cũng chứa một phần đáng kể. Bên cạnh đó, rau xanh còn chứa nhiều chất xơ và các chất chống oxy hóa có lợi cho tim mạch. HẠT VỪNG ĐEN Trong hạt vừng đen có chứa nhiều dưỡng chất như protein (chất đạm), lipid (chất béo), glucid (đường bột), calo nhiệt lượng, canxi, photpho, sắt và các vitamin như B1, B2 rất dễ được cơ thể hấp thụ và sử dụng. Đặc biệt chúng còn có tác dụng điều chỉnh lượng cholesterol trong máu, giúp cơ thể tiêu trừ những chất trầm tích trên thành mạch và duy trì tính đàn hồi của huyết quản. ĂN CHAY NHƯ THẾ NÀO ĐỂ TỐT CHO SỨC KHỎE? Ngày nay việc ăn quá nhiều thịt động vật có thể dẫn đến nhiều loại bệnh nguy hiểm. Do đó, xu hướng ăn chay ngày càng tăng lên, bởi nó vừa tốt cho sức khỏe vừa có tác dụng chữa bệnh. Tuy nhiên nếu ăn chay không đúng phương pháp sẽ dẫn đến các bệnh liên quan đến tim mạch hay tiểu đường. Vì thế đối với rau và trái cây bạn có thể ăn nhiều nhưng không nên ăn quá nhiều cơm. Nên ăn những thực phẩm giàu đạm và chất xơ để có thể giúp cơ thể không bị đói nhanh. Đối với những người ăn chay trường nên tránh ăn những đồ chiên, xào, vì khi dầu đun ở nhiệt độ cao sẽ sinh ra những chất có hại với cơ thể. Các chuyên gia cho biết mỗi người trưởng thành tiêu thụ trung bình mỗi ngày khoảng 2.000 calo. Song song với tỷ lệ các nhóm thực phẩm gồm tinh bột, chất đạm, chất béo, chất xơ trong khẩu phần ăn chay cũng phải được cân bằng nhằm cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể. Khẩu phần ăn chay đầy đủ thường bao gồm ngũ cốc nguyên hạt (tinh bột), các loại đậu (đạm thực vật), rau xanh (chất xơ và vitamin), trái cây tươi, sản phẩm từ bơ sữa, sữa chua. Trong khi đó các loại kem, chè ngọt không được khuyến khích trong thực đơn ăn chay lành mạnh. Nguyên nhân là những thực phẩm này không chứa chất dinh dưỡng có lợi cho cơ thể, ngược lại còn tăng nguy cơ thừa cân, béo phì. Nếu ăn chay kéo dài nên chọn hình thức ăn chay kèm theo uống sữa. Trong trường hợp ăn chay theo mùa, chúng ta có thể dùng toàn bộ thức ăn từ thực vật, nhưng cần lưu ý kết hợp các thành phần trong bữa ăn để cung cấp đầy đủ và cân đối về chất dinh dưỡng, để cơ thể có thể tiêu hóa, hấp thu tốt nhất. Ngoài ra, người ăn chay nên lựa chọn những thực phẩm tươi ngon, sạch và an toàn. Đồng thời ưu tiên các phương pháp chế biến như hấp, luộc thực phẩm.
Th 03
Canxi được biết đến giữ cho xương chắc khỏe, ngoài ra loại khoáng chất này còn đóng nhiều vai trò quan trọng đối với sức khỏe. Canxi là một loại khoáng chất quan trọng đối với sức khỏe con người, chiếm khoảng 1,5-2% trọng lượng cơ thể. Khoảng 99% lượng canxi tập trung ở xương, răng, và móng, còn 1% còn lại tập trung ở máu và các mô mềm. Canxi là thành phần cơ bản cấu tạo nên xương và răng, giúp xương và răng chắc khỏe, tham gia vào quá trình đông máu. Canxi rất cần thiết cho sự co bóp của cơ bắp và đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền các xung thần kinh. 1.CƠ THỂ CẦN BAO NHIÊU CANXI LÀ ĐỦ? Cơ thể không tự sản xuất được canxi cần thiết. Cơ thể hấp thụ nó thông qua những gì ăn hoặc uống từ chất bổ sung. Đây là lý do tại sao canxi được coi là các chất dinh dưỡng cần thiết trong chế độ ăn uống. Vậy bao nhiêu canxi là phù hợp? Hướng dẫn về lượng canxi hấp thụ khác nhau trên thế giới do chế độ ăn uống, lối sống, di truyền, yếu tố địa lý. Theo Viện Y Tế Quốc Gia, người lớn tại Hoa Kỳ từ 19-50 tuổi, cũng như những người từ 71 tuổi trở lên, cần bổ sung 1.000mg canxi mỗi ngày. Từ 51-70 tuổi, lượng khuyến nghị bổ sung mỗi ngày tùy thuộc vào giới tính. Đó là do sự thay đổi khối lượng xương trong thời kỳ mãn kinh mà phụ nữ thường phải trải qua ở thời kỳ đầu 50. Dưới đây là khuyến nghị canxi theo độ tuổi từ NIH: 0-6 tháng: 200mg 7-12 tháng: 260mg 1-3 tuổi: 700mg 4-8 tuổi: 1.000mg 9-18 tuổi: 1.300mg 19-50 tuổi: 1.000mg 51-70 tuổi (nam giới): 1.000mg 51-70 tuổi (phụ nữ): 1.200mg Trên 70 tuổi: 1.200mg Những đề xuất này không tính đến những khác biệt về cơ thể như cân nặng, chiều cao, và sức khỏe tổng thể. 2.CANXI CÓ TÁC DỤNG GÌ CHO CƠ THỂ? Xương chắc khỏe hơn Xương là một mô liên kết được khoáng hóa tạo nên cấu trúc cơ thể và canxi là thành phần chính trong mỗi bộ xương (hầu hết người trưởng thành đều có 206 chiếc xương trong cơ thể). Canxi làm cứng và tăng cường xương để mang lại cho cơ thể một khuôn khổ vững vàng. Khoáng chất này đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của xương khi còn trẻ. Khi già đi, canxi có thể giảm thiểu tình trạng mất mật độ xương tự nhiên. Nếu không nhận đủ canxi, xương có thể yếu đi và dễ gãy hơn. Giúp đông máu Máu cần có khả năng đông lại (hoặc dính lại với nhau) để không chảy máu quá nhiều khi bị thương. Canxi giúp kích hoạt các tiểu cầu hình thành cục máu đông để cầm máu khi một người bị vết xước hoặc vết cắn. Chức năng thần kinh Canxi có tác dụng đảm bảo các dây thần kinh có thể gửi thông điệp đi khắp cơ thể. Nó chịu trách nhiệm kích hoạt giải phóng các hóa chất gọi là chất dẫn truyền thần kinh, là những sứ giả nhỏ cho các dây thần kinh liên kết lại với nhau. Co cơ Có hơn 600 cơ trong cơ thể, có rất nhiều công việc diễn ra đằng sau để giữ cho tất cả chúng được đồng bộ hóa và di chuyển hợp lý. Canxi đóng một vai trò quan trọng trong quy trình khoa học phức tạp nhằm đảm bảo các cơ có thể tương tác lại với nhau và tạo ra lực lượng phù hợp mà cơ thể cần cho các chuyển động khác nhau. Sức khỏe răng và nướu Răng cần canxi để phát triển và khỏe mạnh. Một nghiên cứu cho thấy bổ sung canxi ở những người trên 65 tuổi giúp giảm nguy cơ mất răng theo tuổi tác. Thiếu canxi cũng có thể dẫn đến sâu răng và bệnh nướu răng. Kiểm soát huyết áp Việc dự trữ đủ lượng canxi đã được chứng minh là giúp điều chỉnh huyết áp, đặc biệt là khi mang thai. Điều này có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng liên quan đến thai kỳ như tăng huyết áp và tiền sản giật. Tuy nhiên, đừng uống thuốc bổ sung canxi với hy vọng giảm nguy cơ ung thư. Viện Ung Bướu Quốc Gia Hoa Kỳ cho biết không có đủ bằng chứng cho thấy thực phẩm bổ sung thực sự làm được điều đó - vì vậy, tốt nhất vẫn nên bổ sung canxi qua thực phẩm. 3.ĐIỀU GÌ XẢY RA NẾU CƠ THỂ KHÔNG NHẬN ĐỦ CANXI? Nồng độ canxi trong máu thấp (hạ canxi máu) có thể dẫn đến các vấn đề khi cơ thể lấy canxi từ xương để bù đắp. Nó khiến cơ thể lọc canxi từ xương để giữ cho lượng canxi trong máu ở mức bình thường. Sự giảm mật độ khoáng xương này cuối cùng có thể làm suy yếu xương (thiếu xương) và làm tăng nguy cơ mắc bệnh loãng xương, khiến xương dễ gãy, xốp có nguy cơ bị gãy cao hơn. Lượng canxi thấp có thể được gây ra bởi: Tiêu thụ quá nhiều natri hoặc magie (muối) Uống quá nhiều rượu (caffeine) Rối loạn ăn uống Cắt bỏ tuyến giáp Sử dụng lâu dài steroid hoặc corticosteroid Thiếu vitamin D Các dấu hiệu cơ thể thiếu canxi bao gồm mệt mỏi, đau cơ và ngứa ran ở tay chân. Các triệu chứng khó nhận biết hoặc thậm chí không thể nhận biết nếu không đi kiểm tra sức khỏe. Ngoài ra khó xác định mức canxi thấp trong máu vì rất có thể không có triệu chứng cho đến khi thực sự thiếu hụt canxi. 4.CƠ THỂ CÓ THỂ NHẬN ĐƯỢC QUÁ NHIỀU CANXI? Tăng canxi máu hoặc quá nhiều canxi xảy ra do cường cận giáp nguyên phát hoặc một số bệnh ung thư cũng có thể xảy ra nếu dùng quá nhiều. Nếu tăng tình trạng canxi máu do dùng các thuốc bổ sung và thuốc kháng acid gây ra, điều đó thường sẽ hết ngay sau khi sử dụng. Nếu không được kiểm soát, tăng canxi máu có thể làm tăng nguy cơ đau tim và các vấn đề sức khỏe khác. NIH khuyên người lớn từ 19-50 tuổi không nên tiêu thụ quá 2.500mg canxi mỗi ngày. Với những người từ 51 tuổi trở lên, giới hạn là 2.000mg. 5.LÀM THẾ NÀO ĐỂ ĐÁP ỨNG NHU CẦU CANXI CỦA CƠ THỂ? Có rất nhiều loại thực phẩm giàu canxi có thể đáp ứng nhu cầu của cơ thể: Các sản phẩm từ sữa nói riêng cung cấp một lượng canxi lành mạnh. Chỉ 236ml sữa chua vani ít béo có chứa 388mg canxi, trong khi cùng một lượng sữa chua Hy Lạp nguyên chất, ít béo có khoảng 261ng. Các loại rau: cải xoăn, rau bina, cải thìa, bông cải xanh có chứa nhiều canxi và các chất dinh dưỡng khác. 100g cải xoăn nấu chín chứa khoảng 150mg canxi. Các loại đậu và hạt: đậu phụ, đậu nành, hạnh nhân, hạt chia là những nguồn cung cấp canxi thực vật. 100g đậu phụ chứa khoảng 130mg canxi. Hải sản: cá mòi, cá hồi, tôm, cua là những nguồn cung cấp canxi tốt. 100g cá mòi đóng hộp chứa khoảng 380mg canxi. Các thực phẩm tăng cường canxi: Nhiều loại thực phẩm được tăng cường canxi, chẳng hạn như ngũ cốc ăn sáng, nước ép trái cây và sữa thực vật. Hãy kiểm tra nhãn dinh dưỡng để biết hàm lượng canxi trong các loại thực phẩm này. Nếu không dung nạp lactose, không thích sữa hoặc theo chế độ ăn thuần chay, có thể khó đo được lượng canxi phù hợp. Trong những trường hợp này, thực phẩm bổ sung có thể là lựa chọn tốt nhất.
Th 03
Thực phẩm tốt cho sức khỏe là thực phẩm cung cấp những chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể để duy trì sức khỏe tối ưu, phòng ngừa bệnh tật, tăng tuổi thọ. Dưới đây là 7 thực phẩm nên ăn hằng ngày. 1.SÚP LƠ GIÀU CHẤT DINH DƯỠNG Là một loại rất tốt cho sức khỏe, giàu vitamin và khoáng chất, súp lơ trắng chứa nhiều vitamin C - một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch, vitamin K quan trọng cho sức khỏe xương và quá trình đông máu, folate cần thiết cho sự phát triển tế bào và DNA, kali giúp duy trì huyết áp ổn định. Súp lơ còn giàu chất xơ giúp cải thiện hệ tiêu hóa, duy trì lượng đường trong máu ổn định, tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ cân nặng. Súp lơ còn có một hợp chất hóa học thực vật được gọi tên là sulforaphane - một hợp chất có khả năng chống ung thư và chống viêm. Sulforaphane có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Súp lơ còn được chế biến theo nhiều cách khác nhau như luộc, hấp, xào, nướng… Nên chế biến súp lơ vừa chín tới để giữ được các chất dinh dưỡng. 2.CÁ MÒI Nếu là người yêu thích cá và muốn lựa chọn lành mạnh đưa vào bữa ăn của mình thì cá mòi là nguồn có giá trị dinh dưỡng rất lớn. Chúng là nguồn cung cấp acid béo omega tốt cho cơ thể. Omega 3 có tác dụng chống viêm, giảm nguy cơ mắc bệnh tim, cải thiện chức năng não bộ và tăng cường sức khỏe xương khớp. Cá mòi là nguồn cung cấp protein tuyệt vời, giúp xây dựng và duy trì cơ bắp, hỗ trợ quá trình trao đổi chất, tăng cường hỗ trợ miễn dịch. Cá mòi giàu vitamin và khoáng chất quan trọng bao gồm vitamin D giúp hấp thu canxi, tốt cho xương và răng, vitamin B12 cần thiết cho chức năng thần kinh, tạo máu, canxi giúp duy trì xương chắc khỏe, sắt giúp vận chuyển oxy trong cơ thể và selen là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. So với các loại cá lớn hơn, cá mòi chứa ít thủy ngân hơn, giúp làm giảm nguy cơ ngộ độc thủy ngân. Cá mòi có thể được ăn trực tiếp từ hộp, thêm vào salad, bánh mì hoặc các món xào. Có thể nướng, chiên, hấp hoặc áp chảo cá mòi tươi. 3.Tempeh Tempeh được làm từ đậu nành và cũng chứa nhiều chất dinh dưỡng như protein, kali và canxi. Tempeh là một nguồn protein hoàn chỉnh, chứa tất cả 9 acid amin thiết yếu mà cơ thể cần. Tempeh chứa nhiều chất xơ, giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, duy trì lượng đường trong máu ổn định và tạo cảm giác no lâu. Tempeh chứa nhiều vitamin và khoáng chất, vitamin B12 cần thiết cho hệ thần kinh và tạo máu, sắt giúp vận chuyển oxy trong cơ thể, magie, mangan, photpho đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể. Tempeh chứa isoflavone, một loại chất chống oxy hóa giúp cơ thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ung thư và loãng xương. Ngoài ra, quá trình lên men tempeh tạo ra các vi khuẩn có lợi, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch. Tempeh dễ tiêu hóa hơn so với các sản phẩm đậu nành khác. 4.CỦ CẢI ĐƯỜNG Củ cải đường chứa một số hợp chất có đặc tính chống ung thư như betalain là sắc tố tạo nên màu đỏ đặc trưng của củ cải đường. Betalain có đặc trưng chống oxy hóa và chống viêm, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng betalain có thể làm chậm sự phát triển của khối u trong một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Thêm vào đó, nước ép của chúng rất giàu nitrat, notrat được chứng minh là có tác dụng hạ huyết áp và tăng lưu lượng máu đến não. Củ cải đường chứa các chất chống oxy hóa khác như vitamin C, acid ferulic và flavonoid, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương các gốc tự do gây ra. 5.ĐẬU LĂNG Đậu lăng là một nguồn protein tuyệt vời, là chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự xây dựng và phục hồi cơ bắp, hỗ trợ quá trình trao đổi chất, tăng cường hệ miễn dịch. Đậu lăng chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể như folate, sắt, magie, kali, mangan… Đậu lăng còn chứa nhiều chất xơ, giúp cải thiện chức năng hệ tiêu hóa, duy trì lượng máu ổn định và tạo cảm giác no lâu. Chất xơ cũng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường. 6.MẬN KHÔ Mận khô giúp duy trì hệ tiêu hóa đều đặn và cũng có nhiều chất chống oxy hóa và chất xơ. ¼ cốc có 104 calo và 12% chất xơ cơ thể cần mỗi ngày. Mận khô nổi tiếng với khả năng nhuận tràng tự nhiên, giúp giảm táo bón hiệu quả. Chất xơ trong mận khô giúp tăng cường chức năng tiêu hóa và duy trì hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh. Mận khô là nguồn cung cấp vitamin A, vitamin C, vitamin K, kali, magie và các khoáng chất. Các vitamin và khoáng chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể. Các chất chống oxy hóa trong mận khô cũng góp phần bảo vệ xương khớp. Mận khô có thể giúp giảm huyết áp và tăng lượng cholesterol trong máu, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Chất chống oxy hóa có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như ung thư và bệnh tim mạch. 7.KEFIR Sữa lên men là một trong những thực phẩm có trong danh sách thực phẩm tốt cho sức khỏe nên ăn hằng ngày. Nó là một loại thực phẩm chủ yếu có trong chế độ ăn kiêng và chứa nhiều vi khuẩn tốt gọi là men vi sinh. Kefir là một nguồn cung cấp probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, cải thiện chức năng hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch, giảm các nguy cơ mắc các bệnh đường ruột. Kefir là nguồn cung cấp canxi và vitamin K2 tuyệt vời, cả hai đều quan trọng cho sức khỏe xương và giúp ngăn ngừa loãng xương. Kefir chứa các enzyme giúp phân hủy lactose, làm cho nó dễ tiêu hóa hơn đối với những người không dung nạp lactose. Kefir còn có đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng có hại.
Th 03
Sữa chua là thực phẩm rất có lợi, giúp tăng cường dinh dưỡng, bổ sung canxi tốt cho trẻ ăn dặm. Tuy nhiên, cần lưu ý cho trẻ ăn sữa chua như thế nào là phù hợp? 1.TRẺ ĂN DẶM CẦN ĐƯỢC TĂNG CƯỜNG DINH DƯỠNG Theo các chuyên gia dinh dưỡng, khi trẻ được khoảng 6 tháng tuổi là thời điểm phù hợp để cha mẹ cho bé tập ăn dặm. Bởi giai đoạn này, trẻ hoạt động nhiều hơn trước nên cần được cung cấp nhiều năng lượng hơn. Vì vậy, ngoài sữa mẹ trẻ cần được bổ sung thêm các chất dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Chế độ dinh dưỡng của trẻ cần đầy đủ 4 nhóm dinh dưỡng cần thiết như: Tinh bột (chủ yếu từ các loại ngũ cốc) Chất đạm (thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu) Chất béo (mỡ động vật, dầu thực vật) Vitamin và khoáng chất (các loại rau củ, quả tươi) Lúc mới tập ăn dặm, cha mẹ nên cho trẻ ăn từ ít đến nhiều, từ loãng đến đặc để bé làm quen với thức ăn. Thức ăn của trẻ không cần thêm muối và đường. Tùy vào thức ăn của trẻ nhiều hay ít mà cha mẹ nên cho trẻ ăn với một lượng phù hợp. 2.SỮA CHUA CÓ TỐT CHO TRẺ KHÔNG? Sữa chua thực chất là sữa bò tươi hoặc sữa được cho lên men với các chủng vi khuẩn có lợi cho đường ruột. Vì là chế phẩm từ sữa nên có đầy đủ thành phần các chất dinh dưỡng của sữa. Sữa chua có giá trị dinh dưỡng cao, chứa đầy đủ các chất protein, glucid, lipid, các muối khoáng (đặc biệt là canxi), và vitamin, chủ yếu là vitamin nhóm B, A. Ngoài giá trị dinh dưỡng, sữa chua còn là thực phẩm đặc biệt tốt cho sức khỏe đường ruột. Sữa chua cung cấp cho cơ thể một lượng lớn các vi khuẩn có lợi (như Lactobacillus Acidophilus và Bifidobacterium), giúp bảo vệ hệ tiêu hóa, tăng cường hấp thu các chất dinh dưỡng, tăng cường sức đề kháng. Có một số vi khuẩn trong sữa chua còn tạo ra kháng sinh có khả năng tiêu diệt các vi khuẩn có hại trong ruột. Sữa chua là thực phẩm phù hợp với nhiều đối tượng, nhất là với người già, người ốm và trẻ nhỏ. Trong sữa chua, đường lactose được lên men chuyển thành acid lactic, giúp cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng dễ dàng hơn, nên cũng rất thích hợp cho người không dung nạp lactose. Đối với trẻ trên 6 tuổi có thể sử dụng sữa chua vì protein trong sữa bị vi khuẩn lactobacillus phân hủy thành các dạng đơn giản hơn và dễ tiêu hóa với trẻ trong lứa tuổi này. Sữa chua dễ tiêu hóa, tăng cường hấp thu dinh dưỡng nên rất phù hợp với trẻ biếng ăn. Đồng thời sữa chua cũng rất tốt cho trẻ bị tiêu chảy kéo dài hoặc táo bón. 3.BỔ SUNG SỮA CHUA CHO TRẺ ĂN DẶM NHƯ THẾ NÀO LÀ TỐT NHẤT? Đối với trẻ 6 tháng tuổi bắt đầu ăn dặm nên ăn sữa chua như thế nào? Trong thành phần sữa chua chứa các vi sinh vật sống, hay còn gọi là men vi sinh giúp cân bằng hệ tiêu hóa. Trên thực tế, trong 1 phần sữa chua 237ml có chứa 415mg canxi. Chính vì thế nếu cha mẹ muốn bổ sung canxi một cách tự nhiên cho trẻ hãy nghĩ tới phương án thêm sữa chua vào thực đơn hằng ngày. Ngoài ra sữa chua còn là nguồn cung cấp protein tuyệt vời. Đối với những em bé không thích ăn cá, thịt, các mẹ không nên lo lắng quá vì sữa chua cũng rất giàu protein. Cha mẹ có thể dùng sữa chua cho trẻ ăn kèm với các loại trái cây tươi hoặc khô tùy ý. Thời gian thích hợp để ăn sữa chua là sau bữa ăn từ 1-2 giờ. Lúc này dịch vị trong dạ dày bị loãng, độ pH có trong dạ dày thấp, nếu ăn lúc đói, các lợi khuẩn sẽ bị tiêu diệt. Đối với trẻ em, sữa chua là một trong những loại thực phẩm lành mạnh vì chứa một lượng lớn các chất dinh dưỡng đáng kể, đặc biệt là protein và canxi, vitamin D, photpho và magie. Chế độ ăn uống có bổ sung các thực phẩm từ sữa chua trong thời thơ ấu giúp tối ưu hóa khối lượng xương đa và giảm nguy cơ loãng xương sau này.