Vitamin C là một trong những chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp tăng cường miễn dịch, tốt cho mắt, bệnh tim và giảm nếp nhăn da…
1.VAI TRÒ CỦA VITAMIN C
Vitamin C còn được gọi là acid ascorbic, là một trong những loại vitamin tan trong nước. Cơ thẻ không lưu trữ nên cần bổ sung hằng ngày thông qua chế độ ăn uống để duy trì mức độ khỏe mạnh. Đây là loại vitamin cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển và sửa chữa các mô cơ thể, tham gia vào nhiều chức năng, bao gồm hình thành collagen, giúp tăng cường hấp thụ sắt, cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ miễn dịch, chữa lành vết thương, duy trì sụn, xương và răng khỏe mạnh.
Vitamin C là một trong nhiều chất chống oxy hóa có thể bảo vệ chống lại tổn thương do các phân tử có hại (gốc tự do), cũng như các hóa chất độc hại và chất gây ô nhiễm như khói thuốc lá. Các gốc tự do có thể tích tụ và góp phần vào sự phát triển của các tình trạng sức khỏe như ung thư, bệnh tim và viêm khớp…
2.LỢI ÍCH SỨC KHỎE CỦA VITAMIN C
-Giảm căng thẳng: thiếu hụt vitamin C có liên quan đến nhiều bệnh có mối liên hệ với căng thẳng. Đây là chất dinh dưỡng đầu tiên bị cạn kiệt ở những người bị uống nhiều rượu, hút thuốc hoặc béo phì. Vitamin C là một trong những chất dinh dưỡng nhạy cảm với căng thẳng, do đó duy trì đủ vitamin C góp phần giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể.
-Ngăn ngừa biến chứng cảm lạnh: Đối với cảm lạnh thông thường, vitamin C không phải là thuốc chữa, nhưng một số nghiên cứu cho thấy có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn. Có bằng chứng tốt cho thấy dùng vitamin C để điều trị cảm lạnh và cúm có thể làm giảm nguy cơ phát triển các biến chứng như viêm phổi và nhiễm trùng phổi.
-Ngừa lão hóa da: Vitamin C ảnh hưởng đến các tế bào bên trong và bên ngoài cơ thể và đặc tính chống oxy hóa của vitamin C có lợi cho quá trình lão hóa khỏe mạnh. Nghiên cứu phát hiện ra rằng lượng vitamin C hấp thụ cao hơn có liên quan đến khả năng xuất hiện nếp nhăn thấp hơn, giảm khô da và lão hóa.
-Tác dụng khác: Các nghiên cứu còn cho thấy vitamin C cũng có thể đóng vai trò trong cải thiện tình trạng thoái hóa điểm vàng, giảm viêm, giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư và bệnh tim mạch.
3.CÁC LOẠI THỰC PHẨM BỔ SUNG VITAMIN C
Thuốc bổ sung vitamin C có dạng tự nhiên và tổng hợp, có thể mua các sản phẩm này dưới dạng viên nang, thuốc nhai, dung dịch, dạng bột, viên nén… Lượng vitamin C trong các chất bổ sung rất khác nhau và được biểu thị bằng số mg. Một số chất bổ sung vitamin C khác có chứa các vitamin hoặc chất bổ sung khác nhau. Điều cần chú ý là lượng vitamin C có trong chất bổ sung để không vượt quá lượng khuyến nghị.
4.CÂN NHẮC VÀ LIỀU DÙNG
Khi lựa chọn liều lượng bổ sung vitamin C, cần cân nhắc một số yếu tố bao gồm:
- Tuổi
- Đang dùng thuốc kê đơn hay không kê đơn
- Tình trạng mang thai hoặc cho con bú
- Giới tính
- Hút thuốc
- Bệnh có sẵn
- Thời gian trong năm
- Chế độ ăn uống và các thực phẩm bạn ăn hằng ngày
Theo Viện Hàn Lâm Quốc Gia Hoa Kỳ khuyến nghị về lượng vitamin C như sau:
Trẻ sơ sinh và trẻ em
- Từ khi sinh đến 6 tháng: 40mg
- Trẻ sơ sinh từ 6-12 tháng: 50mg
- Trẻ từ 1-3 tuổi: 15mg
- Trẻ em từ 4-8 tuổi: 25mg
- Trẻ em từ 9-13 tuổi: 45mg
- Nữ thanh niên từ 14-18 tuổi: 65mg
- Nam thanh thiếu niên từ 14-18 tuổi: 75mg
Người lớn
- Nam giới trên 18 tuổi: 90mg
- Phụ nữ trên 18 tuổi: 75mg
- Người mang thai trên 18 tuổi: 85mg
- Người đang cho con bú từ 14 đến 18 tuổi: 115mg
- Người đang cho con bú trên 18 tuổi: 120mg
Hút thuốc làm suy giảm vitamin C. Bất kể bạn bao nhiêu tuổi, NAS khuyến nghị bạn nên tăng lượng tiêu thụ 35mg nếu bạn hút thuốc hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá.
5.AI NÊN TRÁNH DÙNG VITAMIN C
Bổ sung vitamin C an toàn cho hầu hết mọi người, nhưng không phải cho tất cả mọi người. Trẻ em không nên dùng vitamin C trừ khi được bác sĩ nha khoa khuyến cáo. Những người mắc một số tình trạng sức khỏe nhất định nên tránh dùng thực phẩm bổ sung vitamin C trừ khi được bác sĩ chỉ định.
Những tình trạng này bao gồm:
- Trước hoặc sau phẫu thuật nong mạch
- Dị ứng với ngô
- Bệnh tiểu đường
- Thiếu hụt glucose
- Bệnh huyết sắc tố
- Bệnh thận
- Bệnh hồng cầu liền
6.TƯƠNG TÁC VỚI THUỐC VÀ MỘT SỐ THỰC PHẨM BỔ SUNG CẦN TRÁNH
Các chất bổ sung vitamin C cũng chống chỉ định (không khuyến khích) dùng chung với một số loại thuốc nhất định, bao gồm:
- Thuốc kháng axit có chứa nhôm
- Aspirin
- Barbiturat (nhóm thuốc an thần)
- Nhóm thuốc tránh thai
- Thuốc hóa trị
- Liệu pháp thay thế hormone
7.THỜI ĐIỂM DỄ NHẤT ĐỂ UỐNG VITAMIN C TĂNG CƯỜNG HỆ MIỄN DỊCH
Thời điểm tốt nhất để bổ sung vitamin C tăng cường miễn dịch là các bữa ăn, nhiều lần trong ngày.
Dưới đây là một số lưu ý:
-Uống nhiều lần mỗi ngày: Chia lượng vitamin C hấp thụ trong ngày thành các liều nhỏ hơn để giúp cơ thể hấp thụ và sử dụng tốt hơn so với việc dùng liều lượng lớn mỗi ngày. Theo đó vitamin C sẽ có lợi nhất khi uống 2-3 lần/ ngày, cùng với thức ăn.
-Cân nhắc về liều lượng: Lượng vitamin C mà bạn bổ sung sẽ quyết định tần suất bạn nên sử dụng. Trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng sẽ giúp bạn chọn được liều lượng cần thiết và lịch trình dùng thuốc tốt nhất.
-Đừng bỏ qua chế độ ăn uống: Hãy nhớ rằng chế độ ăn uống sẽ ảnh hưởng đến lượng vitamin C bạn cần, cũng như thời điểm nên dùng. Nhu cầu vitamin C có thể được đáp ứng thông qua chế độ ăn uống cân bằng gồm nhiều loại thực phẩm giàu dinh dưỡng như ớt chuông, dưa lưới, cải xoăn, kiwi, bông cải xanh, cải Brussels… Bạn có thể cần ít hoặc không cần bổ sung nếu chế độ ăn uống giàu dưỡng chất này.